베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nguy kịch" (1)
nguy kịch
영어
형용사critical
형용사in critical condition
형용사in critical condition
Anh ta đang trong tình trạng nguy kịch.
He is in critical condition.
관련 단어 "nguy kịch" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nguy kịch" (1)
Anh ta đang trong tình trạng nguy kịch.
He is in critical condition.
